越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“định vị” (1)
định vị
英语
名positioning, locating
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
This device helps to locate fishing boats at sea.
相关词“định vị” (2)
tín hiệu định vị
英语
短语Positioning signal
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
The positioning signal completely disappeared over the Persian Gulf.
xác định vị trí
英语
短语locate, ascertain position
Họ cần xác định vị trí của máy bay.
They need to locate the aircraft.
短语“định vị” (5)
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
This device helps to locate fishing boats at sea.
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
The positioning signal completely disappeared over the Persian Gulf.
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư, ngoài khơi Iran.
The positioning signal completely disappeared over the Persian Gulf, off the coast of Iran.
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vietnam continues to affirm its position in the global supply chain.
Họ cần xác định vị trí của máy bay.
They need to locate the aircraft.
